midterm exam
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỳ thi giữa kỳ: "midterm exam" là một bài kiểm tra được tổ chức vào giữa một học kỳ hoặc học phần trong hệ thống giáo dục, nhằm đánh giá kiến thức của học sinh, sinh viên sau một nửa thời gian của khóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The midterm exam will cover all the material from the first eight weeks of the course. (Kỳ thi giữa kỳ sẽ bao gồm tất cả tài liệu từ tám tuần đầu tiên của khóa học.)
- She studied very hard for her midterm exam in biology. (Cô ấy đã học rất chăm chỉ cho kỳ thi giữa kỳ môn sinh học của mình.)
- The teacher announced that the midterm exam is scheduled for next Friday. (Giáo viên thông báo rằng kỳ thi giữa kỳ được lên lịch vào thứ Sáu tuần sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take a midterm exam": tham gia một kỳ thi giữa kỳ.
- Students are required to take a midterm exam in each of their major subjects. (Sinh viên được yêu cầu tham gia một kỳ thi giữa kỳ ở mỗi môn học chính của họ.)
- "to prepare for a midterm exam": chuẩn bị cho một kỳ thi giữa kỳ.
- He spent the entire weekend preparing for his midterm exam in mathematics. (Anh ấy đã dành cả cuối tuần để chuẩn bị cho kỳ thi giữa kỳ môn toán học của mình.)
- "midterm exam results": kết quả của kỳ thi giữa kỳ.
- The midterm exam results will be posted on the school's online portal next week. (Kết quả kỳ thi giữa kỳ sẽ được đăng trên cổng thông tin trực tuyến của trường vào tuần tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Midterm (danh từ): viết tắt của "midterm exam", cũng có nghĩa là kỳ thi giữa kỳ.
- I have a midterm in history tomorrow. (Tôi có một kỳ thi giữa kỳ môn lịch sử vào ngày mai.)
- Final exam (danh từ): kỳ thi cuối kỳ, thường diễn ra vào cuối học kỳ.
- The final exam is more comprehensive than the midterm exam. (Kỳ thi cuối kỳ có phạm vi bao quát hơn kỳ thi giữa kỳ.)
- Quiz (danh từ): bài kiểm tra ngắn, thường xuyên hơn và ít quan trọng hơn so với "midterm exam".
- We have a short quiz every week, but the midterm exam is a major assessment. (Chúng tôi có một bài kiểm tra ngắn mỗi tuần, nhưng kỳ thi giữa kỳ là một đánh giá quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Midterm test: bài kiểm tra giữa kỳ (thường được sử dụng thay thế cho "midterm exam" trong một số ngữ cảnh không chính thức).
- The midterm test was easier than I expected. (Bài kiểm tra giữa kỳ dễ hơn tôi tưởng.)
- Half-term exam: kỳ thi giữa học kỳ (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, nhưng có nghĩa tương tự).
- The half-term exam covers the first half of the syllabus. (Kỳ thi giữa học kỳ bao gồm nửa đầu của chương trình giảng dạy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To sit for (an exam): tham gia một kỳ thi (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
- Students will sit for the midterm exam in the main hall. (Sinh viên sẽ tham gia kỳ thi giữa kỳ tại hội trường chính.)
- To study for (an exam): học tập để chuẩn bị cho một kỳ thi.
- She is studying for her midterm exam every evening. (Cô ấy đang học tập cho kỳ thi giữa kỳ của mình mỗi buổi tối.)
Thành ngữ liên quan
- To pass with flying colors: vượt qua một kỳ thi với kết quả xuất sắc.
- He passed his midterm exam with flying colors, scoring the highest in the class. (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi giữa kỳ với kết quả xuất sắc, đạt điểm cao nhất trong lớp.)
- To cram for an exam: học nhồi nhét cho một kỳ thi (thường là vào phút cuối).
- Many students cram for the midterm exam the night before it is scheduled. (Nhiều sinh viên học nhồi nhét cho kỳ thi giữa kỳ vào đêm trước ngày thi.)